nước khoáng

nước khoáng

Sau khi tập thể dục, anh ấy thường uống một chai nước khoáng để bù chất điện giải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước uống chứa các khoáng chất tự nhiên: Loại nước được khai thác từ các mạch nước ngầm sâu trong lòng đất, chứa một lượng đáng kể các chất khoáng như canxi, magie, natri, kali các nguyên tố vi lượng khác.
    • Nước uống đóng chai bổ sung khoáng chất: Loại nước đã qua xử lý được bổ sung các khoáng chất theo quy định để dùng làm nước uống trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi tập thể dục, anh ấy thường uống một chai nước khoáng để chất điện giải.
    • Suối nước khoáng này nổi tiếng nhiều lợi ích cho sức khỏe.
    • Trên bàn tiệc luôn sẵn nước khoáng ga không ga cho khách lựa chọn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước khoáng nóng" / "nước khoáng nhiệt": Chỉ loại nước khoáng nhiệt độ cao khi được khai thác lên từ lòng đất, thường được sử dụng tại các khu nghỉ dưỡng suối nước nóng.
    • Khu nghỉ dưỡng này thu hút du khách nhờ có bể tắm nước khoáng nóng tự nhiên.
Biến thể từ liên quan
  • Nước suối (danh từ): Nước uống được lấy trực tiếp từ các mạch suối tự nhiên, thường chứa ít khoáng chất hơn nước khoáng.
  • Nước tinh khiết (danh từ): Nước đã qua quá trình lọc để loại bỏ hoàn toàn các tạp chất khoáng chất.
  • Nước ga (danh từ): Nước uống (có thể nước khoáng) được bão hòa với khí carbon dioxide (CO2) để tạo gas.
Từ đồng nghĩa
  • Nước uống đóng chai khoáng: Cách gọi mô tả hơn đặc điểm của sản phẩm.
Ghi chú về cách dùng
  • Nước khoáng thường được dùng để chỉ sản phẩm nước uống đóng chai, đã qua kiểm định được bán trên thị trường. Khi nói về nguồn nước tự nhiên tại chỗ, người ta thường dùng cụm từ "suối nước khoáng".
  • Phân biệt với "nước lọc" hoặc "nước tinh khiết" những loại nước đã được xử lý để loại bỏ hoặc rất ít khoáng chất.